còn nguyên

còn nguyên

Chiếc bánh sinh nhật vẫn còn nguyên trên bàn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trạng thái không bị hư hại, thay đổi hay mất mát: "còn nguyên" chỉ trạng thái của một vật, một sự việc, hoặc một khái niệm vẫn giữ được hình dạng, kích thước, số lượng, hoặc bản chất ban đầu, không bị tác động làm giảm đi hoặc biến đổi.
    • Vẫn còn như , không bị động đến: "còn nguyên" cũng dùng để nhấn mạnh rằng một thứ đó vẫn tồn tại đầy đủ, không bị lấy đi, sử dụng, hoặc thay đổi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chiếc bát cổ vẫn còn nguyên sau nhiều thế kỷ. (Chiếc bát cổ không bị vỡ, hư hại đã trải qua thời gian dài.)
    • Số tiền trong két sắt còn nguyên. (Số tiền không bị mất mát hay lấy đi.)
    • Cảnh vật nơi đây còn nguyên vẻ hoang . (Cảnh vật không bị thay đổi bởi con người, giữ nguyên vẻ tự nhiên ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "còn nguyên giá trị": vẫn hiệu lực, vẫn được công nhận.

    • Tấm này còn nguyên giá trị cho đến cuối tháng. (Tấm chưa hết hạn, vẫn có thể sử dụng.)
  • "còn nguyên vẹn": nhấn mạnh trạng thái không bị tổn hại, thiếu sót.

    • Ký ức về tuổi thơ vẫn còn nguyên vẹn trong tâm trí anh ấy. (Ký ức không bị phai nhạt hay mất đi chi tiết nào.)
  • "còn nguyên hình": vẫn giữ nguyên hình dạng ban đầu.

    • Bức tượng đá còn nguyên hình đã bị phong hóa. (Bức tượng không bị biến dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nguyên vẹn (tính từ): hoàn toàn không bị hư hại, thiếu sót.

    • Ngôi nhà vẫn nguyên vẹn sau trận động đất. (Ngôi nhà không bị sập hay hỏng.)
  • Nguyên bản (tính từ): giữ đúng bản gốc, không bị sửa đổi.

    • Bản thảo nguyên bản của tác phẩm vẫn còn lưu giữ. (Bản thảo chưa bị chỉnh sửa.)
  • Nguyên chất (tính từ): không pha trộn, thuần khiết.

    • Mật ong nguyên chất rất tốt cho sức khỏe. (Mật ong không pha thêm tạp chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên: giữ trạng thái như , không thay đổi.
  • Toàn vẹn: đầy đủ, không thiếu phần nào.
  • Không suy suyển: không bị giảm sút, ảnh hưởng.
Thành ngữ liên quan
  • Còn nguyên như mới: giống như vừa được tạo ra, không dấu hiệu kỹ hay hư hỏng.
    • Chiếc xe còn nguyên như mới đã mua năm năm. (Chiếc xe không vết xước hay hỏng hóc, trông như vừa xuất xưởng.)